double damages

Học thuật
Thân thiện
double damages

A judge awards double damages to the plaintiff in a civil case.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Bồi thường gấp đôi: Một khoản tiền bồi thường thiệt hại được tòa án phán quyết, giá trị gấp đôi số tiền thiệt hại thực tế bên bị tổn hại phải chịu. Đây một biện pháp trừng phạt nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm nghiêm trọng hoặc cố ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court awarded the plaintiff double damages for the defendant's willful misconduct. (Tòa án đã phán quyết cho nguyên đơn được bồi thường gấp đôi hành vi cố ý sai trái của bị đơn.)
    • Under this statute, a company may be liable for double damages if it violates consumer protection laws. (Theo đạo luật này, một công ty có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường gấp đôi nếu vi phạm luật bảo vệ người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to double damages": phải chịu mức bồi thường gấp đôi.

    • Fraudulent acts are often subject to double damages. (Các hành vi gian lận thường phải chịu mức bồi thường gấp đôi.)
  • "an award of double damages": một phán quyết bồi thường gấp đôi.

    • The judge issued an award of double damages to deter future violations. (Thẩm phán đã ra phán quyết bồi thường gấp đôi để ngăn chặn các vi phạm trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Treble damages / Triple damages (n): Bồi thường gấp ba. Đây một chế tài nặng hơn "double damages", thường áp dụng cho các vi phạm đặc biệt nghiêm trọng.

    • In antitrust cases, the law sometimes allows for treble damages. (Trong các vụ án chống độc quyền, luật đôi khi cho phép bồi thường gấp ba.)
  • Punitive damages / Exemplary damages (n): Bồi thường trừng phạt. Đây khoản tiền bồi thường ngoài thiệt hại thực tế, nhằm trừng phạt răn đe, có thể không bị giới hạn bởi hệ số gấp đôi hay gấp ba.

    • The jury awarded punitive damages in addition to compensatory damages. (Bồi thẩm đoàn đã phán quyết bồi thường trừng phạt bên cạnh khoản bồi thường bù đắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Statutory damages (at double the rate): Bồi thường theo quy định pháp luật (ở mức gấp đôi). Cụm này nhấn mạnh cơ sở pháp của mức bồi thường.
  • Liquidated damages (specified as double): Bồi thường ước tính (được xác định gấp đôi). Thường áp dụng khi các bên đã thỏa thuận trước về mức bồi thường cho vi phạm hợp đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ pháp chuyên ngành này.)

double damages

A judge awards double damages to the plaintiff in a civil case.

Noun
  1. sát thương gấp đôi